5 Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SHP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 101,43800 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Ấn Độ
1 SHP 101,43800 INR
5 SHP 507,19000 INR
10 SHP 1014,38000 INR
20 SHP 2028,76000 INR
50 SHP 5071,90000 INR
100 SHP 10143,80000 INR
250 SHP 25359,50000 INR
500 SHP 50719,00000 INR
1000 SHP 101438,00000 INR
2000 SHP 202876,00000 INR
5000 SHP 507190,00000 INR
10000 SHP 1014380,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Saint Helena
1 INR 0,00986 SHP
5 INR 0,04929 SHP
10 INR 0,09858 SHP
20 INR 0,19716 SHP
50 INR 0,49291 SHP
100 INR 0,98582 SHP
250 INR 2,46455 SHP
500 INR 4,92910 SHP
1000 INR 9,85820 SHP
2000 INR 19,71640 SHP
5000 INR 49,29100 SHP
10000 INR 98,58200 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13300 84,54450 1,41653 1,57602 1,03760 23,12910
Bảng Anh 1,20106 1 1,36085 101,54700 1,70140 1,89296 1,24622 27,78040
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73484 1 74,62000 1,25025 1,39101 0,91570 20,41400
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.