5 Rupee Ấn Độ sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền INR sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,00994 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SHP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Saint Helena
1 INR 0,00994 SHP
5 INR 0,04968 SHP
10 INR 0,09935 SHP
20 INR 0,19870 SHP
50 INR 0,49675 SHP
100 INR 0,99350 SHP
250 INR 2,48375 SHP
500 INR 4,96751 SHP
1000 INR 9,93502 SHP
2000 INR 19,87004 SHP
5000 INR 49,67510 SHP
10000 INR 99,35020 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Rupee Ấn Độ
1 SHP 100,65400 INR
5 SHP 503,27000 INR
10 SHP 1006,54000 INR
20 SHP 2013,08000 INR
50 SHP 5032,70000 INR
100 SHP 10065,40000 INR
250 SHP 25163,50000 INR
500 SHP 50327,00000 INR
1000 SHP 100654,00000 INR
2000 SHP 201308,00000 INR
5000 SHP 503270,00000 INR
10000 SHP 1006540,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,12800 84,33320 1,42495 1,57961 1,03665 23,32740
Bảng Anh 1,19589 1 1,34895 100,85200 1,70406 1,88902 1,23972 27,89670
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74132 1 74,76350 1,26325 1,40036 0,91905 20,68030
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01229 0,27661

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.