Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

Đổi tiền INR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,40914 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XPF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,40914 XPF
5 INR 7,04570 XPF
10 INR 14,09140 XPF
20 INR 28,18280 XPF
50 INR 70,45700 XPF
100 INR 140,91400 XPF
250 INR 352,28500 XPF
500 INR 704,57000 XPF
1000 INR 1409,14000 XPF
2000 INR 2818,28000 XPF
5000 INR 7045,70000 XPF
10000 INR 14091,40000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,70965 INR
5 XPF 3,54826 INR
10 XPF 7,09651 INR
20 XPF 14,19302 INR
50 XPF 35,48255 INR
100 XPF 70,96510 INR
250 XPF 177,41275 INR
500 XPF 354,82550 INR
1000 XPF 709,65100 INR
2000 XPF 1419,30200 INR
5000 XPF 3548,25500 INR
10000 XPF 7096,51000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13080 84,72520 1,44906 1,59256 1,04060 24,06250
Bảng Anh 1,17702 1 1,33095 99,72140 1,70555 1,87445 1,22481 28,32160
Đô-la Mỹ 0,88435 0,75134 1 74,92500 1,28145 1,40835 0,92020 21,27920
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01710 0,01880 0,01228 0,28401

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.