5000 Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

Đổi tiền INR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,41726 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XPF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,41726 XPF
5 INR 7,08630 XPF
10 INR 14,17260 XPF
20 INR 28,34520 XPF
50 INR 70,86300 XPF
100 INR 141,72600 XPF
250 INR 354,31500 XPF
500 INR 708,63000 XPF
1000 INR 1417,26000 XPF
2000 INR 2834,52000 XPF
5000 INR 7086,30000 XPF
10000 INR 14172,60000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,70559 INR
5 XPF 3,52794 INR
10 XPF 7,05589 INR
20 XPF 14,11178 INR
50 XPF 35,27945 INR
100 XPF 70,55890 INR
250 XPF 176,39725 INR
500 XPF 352,79450 INR
1000 XPF 705,58900 INR
2000 XPF 1411,17800 INR
5000 XPF 3527,94500 INR
10000 XPF 7055,89000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83825 1,12735 84,32520 1,42536 1,58191 1,03715 23,29220
Bảng Anh 1,19296 1 1,34490 100,59800 1,70042 1,88718 1,23728 27,78700
Đô-la Mỹ 0,88705 0,74355 1 74,79950 1,26435 1,40321 0,92005 20,66100
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01337 1 0,01690 0,01876 0,01230 0,27622

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.