Leu Romania sang Franc CFP

Đổi tiền RON sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ron
24.000 xpf

L1,000 RON = ₣24,00 XPF

Mid-market exchange rate at 07:32

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Franc CFP
1 RON23.99990 XPF
5 RON119.99950 XPF
10 RON239.99900 XPF
20 RON479.99800 XPF
50 RON1,199.99500 XPF
100 RON2,399.99000 XPF
250 RON5,999.97500 XPF
500 RON11,999.95000 XPF
1000 RON23,999.90000 XPF
2000 RON47,999.80000 XPF
5000 RON119,999.50000 XPF
10000 RON239,999.00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Leu Romania
1 XPF0.04167 RON
5 XPF0.20833 RON
10 XPF0.41667 RON
20 XPF0.83334 RON
50 XPF2.08335 RON
100 XPF4.16669 RON
250 XPF10.41673 RON
500 XPF20.83345 RON
1000 XPF41.66690 RON
2000 XPF83.33380 RON
5000 XPF208.33450 RON
10000 XPF416.66900 RON