Ringgit Malaysia sang Franc CFP

Đổi tiền MYR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1000 myr
23447 xpf

RM1.000 MYR = ₣23.45 XPF

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Franc CFP
1 MYR23.44710 XPF
5 MYR117.23550 XPF
10 MYR234.47100 XPF
20 MYR468.94200 XPF
50 MYR1172.35500 XPF
100 MYR2344.71000 XPF
250 MYR5861.77500 XPF
500 MYR11723.55000 XPF
1000 MYR23447.10000 XPF
2000 MYR46894.20000 XPF
5000 MYR117235.50000 XPF
10000 MYR234471.00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Ringgit Malaysia
1 XPF0.04265 MYR
5 XPF0.21325 MYR
10 XPF0.42649 MYR
20 XPF0.85298 MYR
50 XPF2.13246 MYR
100 XPF4.26492 MYR
250 XPF10.66230 MYR
500 XPF21.32460 MYR
1000 XPF42.64920 MYR
2000 XPF85.29840 MYR
5000 XPF213.24600 MYR
10000 XPF426.49200 MYR