Euro sang Franc CFP

Đổi tiền EUR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 119,51700 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XPF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc CFP
1 EUR 119,51700 XPF
5 EUR 597,58500 XPF
10 EUR 1195,17000 XPF
20 EUR 2390,34000 XPF
50 EUR 5975,85000 XPF
100 EUR 11951,70000 XPF
250 EUR 29879,25000 XPF
500 EUR 59758,50000 XPF
1000 EUR 119517,00000 XPF
2000 EUR 239034,00000 XPF
5000 EUR 597585,00000 XPF
10000 EUR 1195170,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Euro
1 XPF 0,00837 EUR
5 XPF 0,04183 EUR
10 XPF 0,08367 EUR
20 XPF 0,16734 EUR
50 XPF 0,41835 EUR
100 XPF 0,83670 EUR
250 XPF 2,09175 EUR
500 XPF 4,18349 EUR
1000 XPF 8,36699 EUR
2000 XPF 16,73398 EUR
5000 XPF 41,83495 EUR
10000 XPF 83,66990 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.