Đô-la Mỹ sang Franc CFP

Đổi tiền USD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 105,33000 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc CFP
1 USD 105,33000 XPF
5 USD 526,65000 XPF
10 USD 1053,30000 XPF
20 USD 2106,60000 XPF
50 USD 5266,50000 XPF
100 USD 10533,00000 XPF
250 USD 26332,50000 XPF
500 USD 52665,00000 XPF
1000 USD 105330,00000 XPF
2000 USD 210660,00000 XPF
5000 USD 526650,00000 XPF
10000 USD 1053300,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Mỹ
1 XPF 0,00949 USD
5 XPF 0,04747 USD
10 XPF 0,09494 USD
20 XPF 0,18988 USD
50 XPF 0,47470 USD
100 XPF 0,94940 USD
250 XPF 2,37349 USD
500 XPF 4,74698 USD
1000 XPF 9,49397 USD
2000 XPF 18,98794 USD
5000 XPF 47,46985 USD
10000 XPF 94,93970 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85820 1,13350 85,53730 1,43484 1,58078 1,04345 23,72680
Bảng Anh 1,16523 1 1,32075 99,66780 1,67187 1,84192 1,21586 27,64630
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75715 1 75,46300 1,26585 1,39460 0,92060 20,93230
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27738

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.