Đô-la Canada sang Franc CFP

Đổi tiền CAD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 83,20810 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFP
1 CAD 83,20810 XPF
5 CAD 416,04050 XPF
10 CAD 832,08100 XPF
20 CAD 1664,16200 XPF
50 CAD 4160,40500 XPF
100 CAD 8320,81000 XPF
250 CAD 20802,02500 XPF
500 CAD 41604,05000 XPF
1000 CAD 83208,10000 XPF
2000 CAD 166416,20000 XPF
5000 CAD 416040,50000 XPF
10000 CAD 832081,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Canada
1 XPF 0,01202 CAD
5 XPF 0,06009 CAD
10 XPF 0,12018 CAD
20 XPF 0,24036 CAD
50 XPF 0,60091 CAD
100 XPF 1,20181 CAD
250 XPF 3,00453 CAD
500 XPF 6,00905 CAD
1000 XPF 12,01810 CAD
2000 XPF 24,03620 CAD
5000 XPF 60,09050 CAD
10000 XPF 120,18100 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85735 1,13465 85,56060 1,43488 1,58062 1,04440 23,77280
Bảng Anh 1,16638 1 1,32340 99,79360 1,67357 1,84356 1,21817 27,72750
Đô-la Mỹ 0,88135 0,75563 1 75,40700 1,26460 1,39305 0,92045 20,95170
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01847 0,01221 0,27785

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.