100 Franc CFP sang Đô-la Canada

Đổi tiền XPF sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,01191 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang CAD

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Canada
1 XPF 0,01191 CAD
5 XPF 0,05956 CAD
10 XPF 0,11913 CAD
20 XPF 0,23826 CAD
50 XPF 0,59564 CAD
100 XPF 1,19129 CAD
250 XPF 2,97823 CAD
500 XPF 5,95645 CAD
1000 XPF 11,91290 CAD
2000 XPF 23,82580 CAD
5000 XPF 59,56450 CAD
10000 XPF 119,12900 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFP
1 CAD 83,94260 XPF
5 CAD 419,71300 XPF
10 CAD 839,42600 XPF
20 CAD 1678,85200 XPF
50 CAD 4197,13000 XPF
100 CAD 8394,26000 XPF
250 CAD 20985,65000 XPF
500 CAD 41971,30000 XPF
1000 CAD 83942,60000 XPF
2000 CAD 167885,20000 XPF
5000 CAD 419713,00000 XPF
10000 CAD 839426,00000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11575 83,69240 1,42375 1,59507 1,03825 23,27020
Bảng Anh 1,20156 1 1,34065 100,56200 1,71074 1,91658 1,24752 27,96070
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74591 1 75,01000 1,27605 1,42959 0,93055 20,85610
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01906 0,01241 0,27804

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.