500 Đô-la Canada sang Franc CFP

Đổi tiền CAD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 83,85070 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFP
1 CAD 83,85070 XPF
5 CAD 419,25350 XPF
10 CAD 838,50700 XPF
20 CAD 1677,01400 XPF
50 CAD 4192,53500 XPF
100 CAD 8385,07000 XPF
250 CAD 20962,67500 XPF
500 CAD 41925,35000 XPF
1000 CAD 83850,70000 XPF
2000 CAD 167701,40000 XPF
5000 CAD 419253,50000 XPF
10000 CAD 838507,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Canada
1 XPF 0,01193 CAD
5 XPF 0,05963 CAD
10 XPF 0,11926 CAD
20 XPF 0,23852 CAD
50 XPF 0,59630 CAD
100 XPF 1,19260 CAD
250 XPF 2,98150 CAD
500 XPF 5,96300 CAD
1000 XPF 11,92600 CAD
2000 XPF 23,85200 CAD
5000 XPF 59,63000 CAD
10000 XPF 119,26000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12335 84,14170 1,42390 1,58151 1,03835 23,29660
Bảng Anh 1,19789 1 1,34560 100,78900 1,70562 1,89441 1,24383 27,90570
Đô-la Mỹ 0,89020 0,74316 1 74,90250 1,26755 1,40786 0,92435 20,73850
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01880 0,01234 0,27687

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.