1 Đô-la Canada sang Franc CFP

Đổi tiền CAD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 83,77890 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFP
1 CAD 83,77890 XPF
5 CAD 418,89450 XPF
10 CAD 837,78900 XPF
20 CAD 1675,57800 XPF
50 CAD 4188,94500 XPF
100 CAD 8377,89000 XPF
250 CAD 20944,72500 XPF
500 CAD 41889,45000 XPF
1000 CAD 83778,90000 XPF
2000 CAD 167557,80000 XPF
5000 CAD 418894,50000 XPF
10000 CAD 837789,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Canada
1 XPF 0,01194 CAD
5 XPF 0,05968 CAD
10 XPF 0,11936 CAD
20 XPF 0,23872 CAD
50 XPF 0,59681 CAD
100 XPF 1,19362 CAD
250 XPF 2,98405 CAD
500 XPF 5,96810 CAD
1000 XPF 11,93620 CAD
2000 XPF 23,87240 CAD
5000 XPF 59,68100 CAD
10000 XPF 119,36200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12170 84,33220 1,42658 1,58589 1,03720 23,33080
Bảng Anh 1,19732 1 1,34305 100,97400 1,70809 1,89884 1,24186 27,93480
Đô-la Mỹ 0,89145 0,74457 1 75,18250 1,27180 1,41383 0,92470 20,79950
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01692 0,01881 0,01230 0,27665

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.