5000 Đô-la Canada sang Franc CFP

Đổi tiền CAD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 84,54710 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFP
1 CAD 84,54710 XPF
5 CAD 422,73550 XPF
10 CAD 845,47100 XPF
20 CAD 1690,94200 XPF
50 CAD 4227,35500 XPF
100 CAD 8454,71000 XPF
250 CAD 21136,77500 XPF
500 CAD 42273,55000 XPF
1000 CAD 84547,10000 XPF
2000 CAD 169094,20000 XPF
5000 CAD 422735,50000 XPF
10000 CAD 845471,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Canada
1 XPF 0,01183 CAD
5 XPF 0,05914 CAD
10 XPF 0,11828 CAD
20 XPF 0,23655 CAD
50 XPF 0,59139 CAD
100 XPF 1,18277 CAD
250 XPF 2,95693 CAD
500 XPF 5,91385 CAD
1000 XPF 11,82770 CAD
2000 XPF 23,65540 CAD
5000 XPF 59,13850 CAD
10000 XPF 118,27700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11570 83,85210 1,41404 1,57663 1,03870 23,09710
Bảng Anh 1,20048 1 1,33925 100,65300 1,69737 1,89253 1,24694 27,72500
Đô-la Mỹ 0,89630 0,74669 1 75,15650 1,26740 1,41313 0,93090 20,70190
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01331 1 0,01686 0,01880 0,01239 0,27545

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.