2000 Franc CFP sang Đô-la Canada

Đổi tiền XPF sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,01188 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang CAD

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Canada
1 XPF 0,01188 CAD
5 XPF 0,05938 CAD
10 XPF 0,11876 CAD
20 XPF 0,23752 CAD
50 XPF 0,59380 CAD
100 XPF 1,18760 CAD
250 XPF 2,96900 CAD
500 XPF 5,93800 CAD
1000 XPF 11,87600 CAD
2000 XPF 23,75200 CAD
5000 XPF 59,38000 CAD
10000 XPF 118,76000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFP
1 CAD 84,20340 XPF
5 CAD 421,01700 XPF
10 CAD 842,03400 XPF
20 CAD 1684,06800 XPF
50 CAD 4210,17000 XPF
100 CAD 8420,34000 XPF
250 CAD 21050,85000 XPF
500 CAD 42101,70000 XPF
1000 CAD 84203,40000 XPF
2000 CAD 168406,80000 XPF
5000 CAD 421017,00000 XPF
10000 CAD 842034,00000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,13540 84,53050 1,41811 1,56964 1,03775 23,29190
Bảng Anh 1,20077 1 1,36345 101,50900 1,70295 1,88491 1,24610 27,97020
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73343 1 74,45000 1,24900 1,38246 0,91400 20,51430
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01343 1 0,01678 0,01857 0,01228 0,27554

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.