1 nghìn Đô-la Canada sang Franc CFP

Đổi tiền CAD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 84,10320 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFP
1 CAD 84,10320 XPF
5 CAD 420,51600 XPF
10 CAD 841,03200 XPF
20 CAD 1682,06400 XPF
50 CAD 4205,16000 XPF
100 CAD 8410,32000 XPF
250 CAD 21025,80000 XPF
500 CAD 42051,60000 XPF
1000 CAD 84103,20000 XPF
2000 CAD 168206,40000 XPF
5000 CAD 420516,00000 XPF
10000 CAD 841032,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Canada
1 XPF 0,01189 CAD
5 XPF 0,05945 CAD
10 XPF 0,11890 CAD
20 XPF 0,23780 CAD
50 XPF 0,59451 CAD
100 XPF 1,18902 CAD
250 XPF 2,97255 CAD
500 XPF 5,94510 CAD
1000 XPF 11,89020 CAD
2000 XPF 23,78040 CAD
5000 XPF 59,45100 CAD
10000 XPF 118,90200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13530 84,51170 1,41941 1,56929 1,03890 23,26740
Bảng Anh 1,20005 1 1,36245 101,42100 1,70340 1,88327 1,24673 27,92270
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73397 1 74,44000 1,25025 1,38227 0,91510 20,49450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01857 0,01229 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.