Đô-la New Zealand sang Franc CFP

Đổi tiền NZD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
66.991 xpf

$1,000 NZD = ₣66,99 XPF

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Franc CFP
1 NZD66.99090 XPF
5 NZD334.95450 XPF
10 NZD669.90900 XPF
20 NZD1,339.81800 XPF
50 NZD3,349.54500 XPF
100 NZD6,699.09000 XPF
250 NZD16,747.72500 XPF
500 NZD33,495.45000 XPF
1000 NZD66,990.90000 XPF
2000 NZD133,981.80000 XPF
5000 NZD334,954.50000 XPF
10000 NZD669,909.00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la New Zealand
1 XPF0.01493 NZD
5 XPF0.07464 NZD
10 XPF0.14927 NZD
20 XPF0.29855 NZD
50 XPF0.74637 NZD
100 XPF1.49274 NZD
250 XPF3.73185 NZD
500 XPF7.46370 NZD
1000 XPF14.92740 NZD
2000 XPF29.85480 NZD
5000 XPF74.63700 NZD
10000 XPF149.27400 NZD