Đô-la Úc sang Franc CFP

Đổi tiền AUD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 74,93750 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 74,93750 XPF
5 AUD 374,68750 XPF
10 AUD 749,37500 XPF
20 AUD 1498,75000 XPF
50 AUD 3746,87500 XPF
100 AUD 7493,75000 XPF
250 AUD 18734,37500 XPF
500 AUD 37468,75000 XPF
1000 AUD 74937,50000 XPF
2000 AUD 149875,00000 XPF
5000 AUD 374687,50000 XPF
10000 AUD 749375,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01334 AUD
5 XPF 0,06672 AUD
10 XPF 0,13345 AUD
20 XPF 0,26689 AUD
50 XPF 0,66723 AUD
100 XPF 1,33445 AUD
250 XPF 3,33613 AUD
500 XPF 6,67225 AUD
1000 XPF 13,34450 AUD
2000 XPF 26,68900 AUD
5000 XPF 66,72250 AUD
10000 XPF 133,44500 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13015 84,74850 1,44699 1,59311 1,03970 24,03720
Bảng Anh 1,17709 1 1,33030 99,75750 1,70325 1,87525 1,22382 28,29420
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75171 1 74,98870 1,28035 1,40964 0,91995 21,26900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01707 0,01880 0,01227 0,28363

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.