500 Franc CFP sang Đô-la Úc

Đổi tiền XPF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,01324 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01324 AUD
5 XPF 0,06619 AUD
10 XPF 0,13238 AUD
20 XPF 0,26476 AUD
50 XPF 0,66190 AUD
100 XPF 1,32380 AUD
250 XPF 3,30950 AUD
500 XPF 6,61900 AUD
1000 XPF 13,23800 AUD
2000 XPF 26,47600 AUD
5000 XPF 66,19000 AUD
10000 XPF 132,38000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 75,54020 XPF
5 AUD 377,70100 XPF
10 AUD 755,40200 XPF
20 AUD 1510,80400 XPF
50 AUD 3777,01000 XPF
100 AUD 7554,02000 XPF
250 AUD 18885,05000 XPF
500 AUD 37770,10000 XPF
1000 AUD 75540,20000 XPF
2000 AUD 151080,40000 XPF
5000 AUD 377701,00000 XPF
10000 AUD 755402,00000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12390 84,18290 1,42466 1,58051 1,03875 23,31700
Bảng Anh 1,19732 1 1,34565 100,79300 1,70575 1,89235 1,24371 27,91750
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74313 1 74,90250 1,26760 1,40627 0,92425 20,74650
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01234 0,27698

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.