5000 Đô-la Úc sang Franc CFP

Đổi tiền AUD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 75,42720 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 75,42720 XPF
5 AUD 377,13600 XPF
10 AUD 754,27200 XPF
20 AUD 1508,54400 XPF
50 AUD 3771,36000 XPF
100 AUD 7542,72000 XPF
250 AUD 18856,80000 XPF
500 AUD 37713,60000 XPF
1000 AUD 75427,20000 XPF
2000 AUD 150854,40000 XPF
5000 AUD 377136,00000 XPF
10000 AUD 754272,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01326 AUD
5 XPF 0,06629 AUD
10 XPF 0,13258 AUD
20 XPF 0,26516 AUD
50 XPF 0,66289 AUD
100 XPF 1,32578 AUD
250 XPF 3,31445 AUD
500 XPF 6,62890 AUD
1000 XPF 13,25780 AUD
2000 XPF 26,51560 AUD
5000 XPF 66,28900 AUD
10000 XPF 132,57800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14060 84,69530 1,42786 1,58296 1,04275 23,15840
Bảng Anh 1,19603 1 1,36425 101,30200 1,70784 1,89335 1,24716 27,69930
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73300 1 74,25500 1,25185 1,38783 0,91425 20,30370
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01869 0,01231 0,27343

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.