500 Đô-la Úc sang Franc CFP

Đổi tiền AUD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 76,05690 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 76,05690 XPF
5 AUD 380,28450 XPF
10 AUD 760,56900 XPF
20 AUD 1521,13800 XPF
50 AUD 3802,84500 XPF
100 AUD 7605,69000 XPF
250 AUD 19014,22500 XPF
500 AUD 38028,45000 XPF
1000 AUD 76056,90000 XPF
2000 AUD 152113,80000 XPF
5000 AUD 380284,50000 XPF
10000 AUD 760569,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01315 AUD
5 XPF 0,06574 AUD
10 XPF 0,13148 AUD
20 XPF 0,26296 AUD
50 XPF 0,65741 AUD
100 XPF 1,31481 AUD
250 XPF 3,28702 AUD
500 XPF 6,57405 AUD
1000 XPF 13,14810 AUD
2000 XPF 26,29620 AUD
5000 XPF 65,74050 AUD
10000 XPF 131,48100 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83360 1,13610 84,57070 1,42098 1,56963 1,03900 23,27980
Bảng Anh 1,19962 1 1,36285 101,45000 1,70458 1,88291 1,24640 27,92620
Đô-la Mỹ 0,88020 0,73376 1 74,43950 1,25075 1,38160 0,91455 20,49100
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01856 0,01229 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.