250 Đô-la Úc sang Franc CFP

Đổi tiền AUD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 75,35780 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 75,35780 XPF
5 AUD 376,78900 XPF
10 AUD 753,57800 XPF
20 AUD 1507,15600 XPF
50 AUD 3767,89000 XPF
100 AUD 7535,78000 XPF
250 AUD 18839,45000 XPF
500 AUD 37678,90000 XPF
1000 AUD 75357,80000 XPF
2000 AUD 150715,60000 XPF
5000 AUD 376789,00000 XPF
10000 AUD 753578,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01327 AUD
5 XPF 0,06635 AUD
10 XPF 0,13270 AUD
20 XPF 0,26540 AUD
50 XPF 0,66350 AUD
100 XPF 1,32700 AUD
250 XPF 3,31750 AUD
500 XPF 6,63500 AUD
1000 XPF 13,27000 AUD
2000 XPF 26,54000 AUD
5000 XPF 66,35000 AUD
10000 XPF 132,70000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12215 84,27070 1,42614 1,58440 1,03755 23,34240
Bảng Anh 1,19732 1 1,34355 100,89700 1,70752 1,89700 1,24228 27,94790
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74430 1 75,09750 1,27090 1,41193 0,92460 20,80150
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00991 0,01332 1 0,01692 0,01880 0,01231 0,27699

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.