1 Franc CFP sang Đô-la Úc

Đổi tiền XPF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,01324 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01324 AUD
5 XPF 0,06622 AUD
10 XPF 0,13245 AUD
20 XPF 0,26489 AUD
50 XPF 0,66223 AUD
100 XPF 1,32446 AUD
250 XPF 3,31115 AUD
500 XPF 6,62230 AUD
1000 XPF 13,24460 AUD
2000 XPF 26,48920 AUD
5000 XPF 66,22300 AUD
10000 XPF 132,44600 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 75,50270 XPF
5 AUD 377,51350 XPF
10 AUD 755,02700 XPF
20 AUD 1510,05400 XPF
50 AUD 3775,13500 XPF
100 AUD 7550,27000 XPF
250 AUD 18875,67500 XPF
500 AUD 37751,35000 XPF
1000 AUD 75502,70000 XPF
2000 AUD 151005,40000 XPF
5000 AUD 377513,50000 XPF
10000 AUD 755027,00000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13900 84,95400 1,42358 1,58315 1,04225 23,19300
Bảng Anh 1,19603 1 1,36230 101,60900 1,70267 1,89353 1,24656 27,74000
Đô-la Mỹ 0,87795 0,73405 1 74,58650 1,24985 1,38995 0,91500 20,36260
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01676 0,01864 0,01227 0,27301

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.