20 Đô-la Úc sang Franc CFP

Đổi tiền AUD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 75,99150 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 75,99150 XPF
5 AUD 379,95750 XPF
10 AUD 759,91500 XPF
20 AUD 1519,83000 XPF
50 AUD 3799,57500 XPF
100 AUD 7599,15000 XPF
250 AUD 18997,87500 XPF
500 AUD 37995,75000 XPF
1000 AUD 75991,50000 XPF
2000 AUD 151983,00000 XPF
5000 AUD 379957,50000 XPF
10000 AUD 759915,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01316 AUD
5 XPF 0,06580 AUD
10 XPF 0,13159 AUD
20 XPF 0,26319 AUD
50 XPF 0,65797 AUD
100 XPF 1,31594 AUD
250 XPF 3,28985 AUD
500 XPF 6,57970 AUD
1000 XPF 13,15940 AUD
2000 XPF 26,31880 AUD
5000 XPF 65,79700 AUD
10000 XPF 131,59400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,13400 84,43480 1,41484 1,57271 1,03885 23,08600
Bảng Anh 1,20236 1 1,36330 101,50800 1,70092 1,89071 1,24907 27,75410
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73351 1 74,45750 1,24765 1,38687 0,91610 20,35800
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01863 0,01230 0,27342

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.