10 Franc CFP sang Đô-la Úc

Đổi tiền XPF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,01320 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01320 AUD
5 XPF 0,06601 AUD
10 XPF 0,13203 AUD
20 XPF 0,26405 AUD
50 XPF 0,66014 AUD
100 XPF 1,32027 AUD
250 XPF 3,30068 AUD
500 XPF 6,60135 AUD
1000 XPF 13,20270 AUD
2000 XPF 26,40540 AUD
5000 XPF 66,01350 AUD
10000 XPF 132,02700 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 75,74230 XPF
5 AUD 378,71150 XPF
10 AUD 757,42300 XPF
20 AUD 1514,84600 XPF
50 AUD 3787,11500 XPF
100 AUD 7574,23000 XPF
250 AUD 18935,57500 XPF
500 AUD 37871,15000 XPF
1000 AUD 75742,30000 XPF
2000 AUD 151484,60000 XPF
5000 AUD 378711,50000 XPF
10000 AUD 757423,00000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83705 1,13495 84,39200 1,42351 1,57785 1,03435 23,24040
Bảng Anh 1,19467 1 1,35600 100,82900 1,70076 1,88517 1,23571 27,76680
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73746 1 74,35750 1,25425 1,39024 0,91135 20,47700
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01687 0,01870 0,01226 0,27539

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.