10 nghìn Đô-la Úc sang Franc CFP

Đổi tiền AUD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 75,40650 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 75,40650 XPF
5 AUD 377,03250 XPF
10 AUD 754,06500 XPF
20 AUD 1508,13000 XPF
50 AUD 3770,32500 XPF
100 AUD 7540,65000 XPF
250 AUD 18851,62500 XPF
500 AUD 37703,25000 XPF
1000 AUD 75406,50000 XPF
2000 AUD 150813,00000 XPF
5000 AUD 377032,50000 XPF
10000 AUD 754065,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01326 AUD
5 XPF 0,06631 AUD
10 XPF 0,13262 AUD
20 XPF 0,26523 AUD
50 XPF 0,66308 AUD
100 XPF 1,32615 AUD
250 XPF 3,31537 AUD
500 XPF 6,63075 AUD
1000 XPF 13,26150 AUD
2000 XPF 26,52300 AUD
5000 XPF 66,30750 AUD
10000 XPF 132,61500 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13990 84,81710 1,42698 1,58507 1,04335 23,17020
Bảng Anh 1,19639 1 1,36365 101,46600 1,70709 1,89620 1,24825 27,71820
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73333 1 74,40750 1,25185 1,39053 0,91535 20,32650
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01869 0,01230 0,27318

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.