1 nghìn Franc CFP sang Đô-la Úc

Đổi tiền XPF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,01314 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Úc
1 XPF 0,01314 AUD
5 XPF 0,06569 AUD
10 XPF 0,13137 AUD
20 XPF 0,26275 AUD
50 XPF 0,65687 AUD
100 XPF 1,31374 AUD
250 XPF 3,28435 AUD
500 XPF 6,56870 AUD
1000 XPF 13,13740 AUD
2000 XPF 26,27480 AUD
5000 XPF 65,68700 AUD
10000 XPF 131,37400 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFP
1 AUD 76,11840 XPF
5 AUD 380,59200 XPF
10 AUD 761,18400 XPF
20 AUD 1522,36800 XPF
50 AUD 3805,92000 XPF
100 AUD 7611,84000 XPF
250 AUD 19029,60000 XPF
500 AUD 38059,20000 XPF
1000 AUD 76118,40000 XPF
2000 AUD 152236,80000 XPF
5000 AUD 380592,00000 XPF
10000 AUD 761184,00000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13440 84,38860 1,41806 1,56967 1,03885 23,22820
Bảng Anh 1,20113 1 1,36250 101,35700 1,70319 1,88529 1,24779 27,89880
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73394 1 74,39050 1,25005 1,38370 0,91580 20,47620
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01231 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.