Đô-la Hồng Kông sang Franc CFP

Đổi tiền HKD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 hkd
14.042 xpf

$1,000 HKD = ₣14,04 XPF

Mid-market exchange rate at 08:16

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Franc CFP
100 HKD1,404.22000 XPF
200 HKD2,808.44000 XPF
300 HKD4,212.66000 XPF
500 HKD7,021.10000 XPF
1000 HKD14,042.20000 XPF
2000 HKD28,084.40000 XPF
2500 HKD35,105.50000 XPF
3000 HKD42,126.60000 XPF
4000 HKD56,168.80000 XPF
5000 HKD70,211.00000 XPF
10000 HKD140,422.00000 XPF
20000 HKD280,844.00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Hồng Kông
1 XPF0.07121 HKD
5 XPF0.35607 HKD
10 XPF0.71214 HKD
20 XPF1.42428 HKD
50 XPF3.56071 HKD
100 XPF7.12141 HKD
250 XPF17.80353 HKD
500 XPF35.60705 HKD
1000 XPF71.21410 HKD
2000 XPF142.42820 HKD
5000 XPF356.07050 HKD
10000 XPF712.14100 HKD