Bảng Anh sang Franc CFP

Đổi tiền GBP sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 140,84100 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang XPF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc CFP
1 GBP 140,84100 XPF
5 GBP 704,20500 XPF
10 GBP 1408,41000 XPF
20 GBP 2816,82000 XPF
50 GBP 7042,05000 XPF
100 GBP 14084,10000 XPF
250 GBP 35210,25000 XPF
500 GBP 70420,50000 XPF
1000 GBP 140841,00000 XPF
2000 GBP 281682,00000 XPF
5000 GBP 704205,00000 XPF
10000 GBP 1408410,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Bảng Anh
1 XPF 0,00710 GBP
5 XPF 0,03550 GBP
10 XPF 0,07100 GBP
20 XPF 0,14200 GBP
50 XPF 0,35501 GBP
100 XPF 0,71002 GBP
250 XPF 1,77505 GBP
500 XPF 3,55010 GBP
1000 XPF 7,10019 GBP
2000 XPF 14,20038 GBP
5000 XPF 35,50095 GBP
10000 XPF 71,00190 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.