1 nghìn Franc CFP sang Bảng Anh

Đổi tiền XPF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 xpf
7,06 gbp

₣1,000 XPF = £0,007064 GBP

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Bảng Anh

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Bảng Anh
1 XPF0.00706 GBP
5 XPF0.03532 GBP
10 XPF0.07064 GBP
20 XPF0.14129 GBP
50 XPF0.35322 GBP
100 XPF0.70645 GBP
250 XPF1.76611 GBP
500 XPF3.53223 GBP
1000 XPF7.06445 GBP
2000 XPF14.12890 GBP
5000 XPF35.32225 GBP
10000 XPF70.64450 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc CFP
1 GBP141.55400 XPF
5 GBP707.77000 XPF
10 GBP1,415.54000 XPF
20 GBP2,831.08000 XPF
50 GBP7,077.70000 XPF
100 GBP14,155.40000 XPF
250 GBP35,388.50000 XPF
500 GBP70,777.00000 XPF
1000 GBP141,554.00000 XPF
2000 GBP283,108.00000 XPF
5000 GBP707,770.00000 XPF
10000 GBP1,415,540.00000 XPF