100 Đô-la Canada sang Franc CFP

Đổi tiền CAD sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 83,94750 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XPF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFP
1 CAD 83,94750 XPF
5 CAD 419,73750 XPF
10 CAD 839,47500 XPF
20 CAD 1678,95000 XPF
50 CAD 4197,37500 XPF
100 CAD 8394,75000 XPF
250 CAD 20986,87500 XPF
500 CAD 41973,75000 XPF
1000 CAD 83947,50000 XPF
2000 CAD 167895,00000 XPF
5000 CAD 419737,50000 XPF
10000 CAD 839475,00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Đô-la Canada
1 XPF 0,01191 CAD
5 XPF 0,05956 CAD
10 XPF 0,11912 CAD
20 XPF 0,23824 CAD
50 XPF 0,59561 CAD
100 XPF 1,19122 CAD
250 XPF 2,97805 CAD
500 XPF 5,95610 CAD
1000 XPF 11,91220 CAD
2000 XPF 23,82440 CAD
5000 XPF 59,56100 CAD
10000 XPF 119,12200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83210 1,11510 83,68410 1,42370 1,59368 1,03835 23,19070
Bảng Anh 1,20178 1 1,34010 100,57000 1,71097 1,91525 1,24787 27,87010
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74621 1 75,04630 1,27675 1,42918 0,93115 20,79700
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01904 0,01241 0,27712

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.