5000 Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XPF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,70021 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang INR

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,70021 INR
5 XPF 3,50103 INR
10 XPF 7,00206 INR
20 XPF 14,00412 INR
50 XPF 35,01030 INR
100 XPF 70,02060 INR
250 XPF 175,05150 INR
500 XPF 350,10300 INR
1000 XPF 700,20600 INR
2000 XPF 1400,41200 INR
5000 XPF 3501,03000 INR
10000 XPF 7002,06000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,42815 XPF
5 INR 7,14075 XPF
10 INR 14,28150 XPF
20 INR 28,56300 XPF
50 INR 71,40750 XPF
100 INR 142,81500 XPF
250 INR 357,03750 XPF
500 INR 714,07500 XPF
1000 INR 1428,15000 XPF
2000 INR 2856,30000 XPF
5000 INR 7140,75000 XPF
10000 INR 14281,50000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83140 1,11535 83,59160 1,41822 1,58442 1,03710 23,13460
Bảng Anh 1,20279 1 1,34140 100,53300 1,70566 1,90553 1,24741 27,82330
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74549 1 74,94650 1,27155 1,42056 0,92980 20,74200
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01895 0,01241 0,27676

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.