20 Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XPF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 xpf
15,24 inr

₣1,000 XPF = ₹0,7620 INR

Mid-market exchange rate at 21:44

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF0.76204 INR
5 XPF3.81018 INR
10 XPF7.62035 INR
20 XPF15.24070 INR
50 XPF38.10175 INR
100 XPF76.20350 INR
250 XPF190.50875 INR
500 XPF381.01750 INR
1000 XPF762.03500 INR
2000 XPF1,524.07000 INR
5000 XPF3,810.17500 INR
10000 XPF7,620.35000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR1.31228 XPF
5 INR6.56140 XPF
10 INR13.12280 XPF
20 INR26.24560 XPF
50 INR65.61400 XPF
100 INR131.22800 XPF
250 INR328.07000 XPF
300 INR393.68400 XPF
500 INR656.14000 XPF
600 INR787.36800 XPF
1000 INR1,312.28000 XPF
2000 INR2,624.56000 XPF
5000 INR6,561.40000 XPF
10000 INR13,122.80000 XPF
25000 INR32,807.00000 XPF
50000 INR65,614.00000 XPF
100000 INR131,228.00000 XPF
1000000 INR1,312,280.00000 XPF
1000000000 INR1,312,280,000.00000 XPF