1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

Đổi tiền INR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 inr
1.326 xpf

₹1,000 INR = ₣1,326 XPF

Mid-market exchange rate at 16:05
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR1.32552 XPF
5 INR6.62760 XPF
10 INR13.25520 XPF
20 INR26.51040 XPF
50 INR66.27600 XPF
100 INR132.55200 XPF
250 INR331.38000 XPF
300 INR397.65600 XPF
500 INR662.76000 XPF
600 INR795.31200 XPF
1000 INR1,325.52000 XPF
2000 INR2,651.04000 XPF
5000 INR6,627.60000 XPF
10000 INR13,255.20000 XPF
25000 INR33,138.00000 XPF
50000 INR66,276.00000 XPF
100000 INR132,552.00000 XPF
1000000 INR1,325,520.00000 XPF
1000000000 INR1,325,520,000.00000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF0.75442 INR
5 XPF3.77210 INR
10 XPF7.54420 INR
20 XPF15.08840 INR
50 XPF37.72100 INR
100 XPF75.44200 INR
250 XPF188.60500 INR
500 XPF377.21000 INR
1000 XPF754.42000 INR
2000 XPF1,508.84000 INR
5000 XPF3,772.10000 INR
10000 XPF7,544.20000 INR