10 Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

Đổi tiền INR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,41402 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XPF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,41402 XPF
5 INR 7,07010 XPF
10 INR 14,14020 XPF
20 INR 28,28040 XPF
50 INR 70,70100 XPF
100 INR 141,40200 XPF
250 INR 353,50500 XPF
500 INR 707,01000 XPF
1000 INR 1414,02000 XPF
2000 INR 2828,04000 XPF
5000 INR 7070,10000 XPF
10000 INR 14140,20000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,70720 INR
5 XPF 3,53601 INR
10 XPF 7,07202 INR
20 XPF 14,14404 INR
50 XPF 35,36010 INR
100 XPF 70,72020 INR
250 XPF 176,80050 INR
500 XPF 353,60100 INR
1000 XPF 707,20200 INR
2000 XPF 1414,40400 INR
5000 XPF 3536,01000 INR
10000 XPF 7072,02000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83945 1,13130 84,42610 1,43064 1,58379 1,03545 23,34380
Bảng Anh 1,19126 1 1,34765 100,57200 1,70424 1,88667 1,23349 27,80810
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74203 1 74,62750 1,26460 1,39997 0,91525 20,63450
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01340 1 0,01695 0,01876 0,01226 0,27650

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.