10 Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XPF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,70530 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang INR

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,70530 INR
5 XPF 3,52648 INR
10 XPF 7,05297 INR
20 XPF 14,10594 INR
50 XPF 35,26485 INR
100 XPF 70,52970 INR
250 XPF 176,32425 INR
500 XPF 352,64850 INR
1000 XPF 705,29700 INR
2000 XPF 1410,59400 INR
5000 XPF 3526,48500 INR
10000 XPF 7052,97000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,41784 XPF
5 INR 7,08920 XPF
10 INR 14,17840 XPF
20 INR 28,35680 XPF
50 INR 70,89200 XPF
100 INR 141,78400 XPF
250 INR 354,46000 XPF
500 INR 708,92000 XPF
1000 INR 1417,84000 XPF
2000 INR 2835,68000 XPF
5000 INR 7089,20000 XPF
10000 INR 14178,40000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,12410 84,19790 1,42283 1,57857 1,03875 23,28520
Bảng Anh 1,19811 1 1,34675 100,87500 1,70465 1,89124 1,24453 27,89730
Đô-la Mỹ 0,88960 0,74253 1 74,90250 1,26575 1,40430 0,92405 20,71450
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00991 0,01335 1 0,01690 0,01875 0,01234 0,27655

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.