10 Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XPF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 xpf
7,62 inr

₣1,000 XPF = ₹0,7625 INR

Mid-market exchange rate at 17:56

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF0.76247 INR
5 XPF3.81236 INR
10 XPF7.62471 INR
20 XPF15.24942 INR
50 XPF38.12355 INR
100 XPF76.24710 INR
250 XPF190.61775 INR
500 XPF381.23550 INR
1000 XPF762.47100 INR
2000 XPF1,524.94200 INR
5000 XPF3,812.35500 INR
10000 XPF7,624.71000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR1.31153 XPF
5 INR6.55765 XPF
10 INR13.11530 XPF
20 INR26.23060 XPF
50 INR65.57650 XPF
100 INR131.15300 XPF
250 INR327.88250 XPF
300 INR393.45900 XPF
500 INR655.76500 XPF
600 INR786.91800 XPF
1000 INR1,311.53000 XPF
2000 INR2,623.06000 XPF
5000 INR6,557.65000 XPF
10000 INR13,115.30000 XPF
25000 INR32,788.25000 XPF
50000 INR65,576.50000 XPF
100000 INR131,153.00000 XPF
1000000 INR1,311,530.00000 XPF
1000000000 INR1,311,530,000.00000 XPF