1 nghìn Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XPF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XPF = 0,70453 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XPF sang INR

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,70453 INR
5 XPF 3,52265 INR
10 XPF 7,04530 INR
20 XPF 14,09060 INR
50 XPF 35,22650 INR
100 XPF 70,45300 INR
250 XPF 176,13250 INR
500 XPF 352,26500 INR
1000 XPF 704,53000 INR
2000 XPF 1409,06000 INR
5000 XPF 3522,65000 INR
10000 XPF 7045,30000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,41939 XPF
5 INR 7,09695 XPF
10 INR 14,19390 XPF
20 INR 28,38780 XPF
50 INR 70,96950 XPF
100 INR 141,93900 XPF
250 INR 354,84750 XPF
500 INR 709,69500 XPF
1000 INR 1419,39000 XPF
2000 INR 2838,78000 XPF
5000 INR 7096,95000 XPF
10000 INR 14193,90000 XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83120 1,13270 84,19930 1,41129 1,56030 1,03840 23,17050
Bảng Anh 1,20308 1 1,36270 101,29600 1,69786 1,87713 1,24928 27,87540
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73384 1 74,33500 1,24595 1,37751 0,91675 20,45600
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01676 0,01853 0,01233 0,27519

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.