100 Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

Đổi tiền INR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,41701 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XPF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,41701 XPF
5 INR 7,08505 XPF
10 INR 14,17010 XPF
20 INR 28,34020 XPF
50 INR 70,85050 XPF
100 INR 141,70100 XPF
250 INR 354,25250 XPF
500 INR 708,50500 XPF
1000 INR 1417,01000 XPF
2000 INR 2834,02000 XPF
5000 INR 7085,05000 XPF
10000 INR 14170,10000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,70571 INR
5 XPF 3,52855 INR
10 XPF 7,05709 INR
20 XPF 14,11418 INR
50 XPF 35,28545 INR
100 XPF 70,57090 INR
250 XPF 176,42725 INR
500 XPF 352,85450 INR
1000 XPF 705,70900 INR
2000 XPF 1411,41800 INR
5000 XPF 3528,54500 INR
10000 XPF 7057,09000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13460 84,34550 1,42381 1,57803 1,03415 23,21120
Bảng Anh 1,19481 1 1,35565 100,77800 1,70121 1,88547 1,23562 27,73330
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73765 1 74,33940 1,25490 1,39082 0,91145 20,45760
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01871 0,01226 0,27519

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.