1 Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

Đổi tiền INR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,41612 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XPF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,41612 XPF
5 INR 7,08060 XPF
10 INR 14,16120 XPF
20 INR 28,32240 XPF
50 INR 70,80600 XPF
100 INR 141,61200 XPF
250 INR 354,03000 XPF
500 INR 708,06000 XPF
1000 INR 1416,12000 XPF
2000 INR 2832,24000 XPF
5000 INR 7080,60000 XPF
10000 INR 14161,20000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,70615 INR
5 XPF 3,53077 INR
10 XPF 7,06154 INR
20 XPF 14,12308 INR
50 XPF 35,30770 INR
100 XPF 70,61540 INR
250 XPF 176,53850 INR
500 XPF 353,07700 INR
1000 XPF 706,15400 INR
2000 XPF 1412,30800 INR
5000 XPF 3530,77000 INR
10000 XPF 7061,54000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12240 84,29950 1,42623 1,58553 1,03750 23,34150
Bảng Anh 1,19710 1 1,34365 100,91700 1,70738 1,89808 1,24199 27,94270
Đô-la Mỹ 0,89095 0,74424 1 75,10650 1,27070 1,41263 0,92435 20,79610
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27689

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.