1 trăm nghìn Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

Đổi tiền INR sang XPF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,45536 XPF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XPF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84805 1,05780 82,12070 1,35293 1,49872 1,02735 21,06520
Bảng Anh 1,17918 1 1,24735 96,83610 1,59536 1,76729 1,21143 24,84000
Đô-la Mỹ 0,94535 0,80170 1 77,63350 1,27900 1,41683 0,97125 19,91420
Rupee Ấn Độ 0,01218 0,01033 0,01288 1 0,01647 0,01825 0,01251 0,25652

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFP

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XPF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XPF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFP
1 INR 1,45536 XPF
5 INR 7,27680 XPF
10 INR 14,55360 XPF
20 INR 29,10720 XPF
50 INR 72,76800 XPF
100 INR 145,53600 XPF
250 INR 363,84000 XPF
500 INR 727,68000 XPF
1000 INR 1455,36000 XPF
2000 INR 2910,72000 XPF
5000 INR 7276,80000 XPF
10000 INR 14553,60000 XPF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rupee Ấn Độ
1 XPF 0,68711 INR
5 XPF 3,43556 INR
10 XPF 6,87113 INR
20 XPF 13,74226 INR
50 XPF 34,35565 INR
100 XPF 68,71130 INR
250 XPF 171,77825 INR
500 XPF 343,55650 INR
1000 XPF 687,11300 INR
2000 XPF 1374,22600 INR
5000 XPF 3435,56500 INR
10000 XPF 6871,13000 INR