Rupee Ấn Độ sang Pula Botswana

Đổi tiền INR sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15649 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BWP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Pula Botswana
1 INR 0,15649 BWP
5 INR 0,78243 BWP
10 INR 1,56486 BWP
20 INR 3,12972 BWP
50 INR 7,82430 BWP
100 INR 15,64860 BWP
250 INR 39,12150 BWP
500 INR 78,24300 BWP
1000 INR 156,48600 BWP
2000 INR 312,97200 BWP
5000 INR 782,43000 BWP
10000 INR 1564,86000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Rupee Ấn Độ
1 BWP 6,39036 INR
5 BWP 31,95180 INR
10 BWP 63,90360 INR
20 BWP 127,80720 INR
50 BWP 319,51800 INR
100 BWP 639,03600 INR
250 BWP 1597,59000 INR
500 BWP 3195,18000 INR
1000 BWP 6390,36000 INR
2000 BWP 12780,72000 INR
5000 BWP 31951,80000 INR
10000 BWP 63903,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,12865 84,90270 1,44749 1,60742 1,03910 23,97250
Bảng Anh 1,17220 1 1,32300 99,52270 1,69675 1,88421 1,21803 28,10050
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75586 1 75,22500 1,28250 1,42420 0,92065 21,24000
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01005 0,01329 1 0,01705 0,01893 0,01224 0,28235

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.