Franc Thụy Sĩ sang Pula Botswana

Đổi tiền CHF sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 12,82590 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BWP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Pula Botswana
1 CHF 12,82590 BWP
5 CHF 64,12950 BWP
10 CHF 128,25900 BWP
20 CHF 256,51800 BWP
50 CHF 641,29500 BWP
100 CHF 1282,59000 BWP
250 CHF 3206,47500 BWP
500 CHF 6412,95000 BWP
1000 CHF 12825,90000 BWP
2000 CHF 25651,80000 BWP
5000 CHF 64129,50000 BWP
10000 CHF 128259,00000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Franc Thụy Sĩ
1 BWP 0,07797 CHF
5 BWP 0,38984 CHF
10 BWP 0,77967 CHF
20 BWP 1,55934 CHF
50 BWP 3,89836 CHF
100 BWP 7,79671 CHF
250 BWP 19,49178 CHF
500 BWP 38,98355 CHF
1000 BWP 77,96710 CHF
2000 BWP 155,93420 CHF
5000 BWP 389,83550 CHF
10000 BWP 779,67100 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.