Đô-la Úc sang Pula Botswana

Đổi tiền AUD sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 8,42396 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BWP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Pula Botswana
1 AUD 8,42396 BWP
5 AUD 42,11980 BWP
10 AUD 84,23960 BWP
20 AUD 168,47920 BWP
50 AUD 421,19800 BWP
100 AUD 842,39600 BWP
250 AUD 2105,99000 BWP
500 AUD 4211,98000 BWP
1000 AUD 8423,96000 BWP
2000 AUD 16847,92000 BWP
5000 AUD 42119,80000 BWP
10000 AUD 84239,60000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Đô-la Úc
1 BWP 0,11871 AUD
5 BWP 0,59354 AUD
10 BWP 1,18709 AUD
20 BWP 2,37418 AUD
50 BWP 5,93545 AUD
100 BWP 11,87090 AUD
250 BWP 29,67725 AUD
500 BWP 59,35450 AUD
1000 BWP 118,70900 AUD
2000 BWP 237,41800 AUD
5000 BWP 593,54500 AUD
10000 BWP 1187,09000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13330 85,56130 1,43566 1,57995 1,04355 23,72780
Bảng Anh 1,16550 1 1,32085 99,72090 1,67325 1,84142 1,21626 27,65450
Đô-la Mỹ 0,88240 0,75709 1 75,49750 1,26680 1,39412 0,92080 20,93690
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27732

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.