250 Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền BWP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BWP = 6,42929 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BWP sang INR

Cách để chuyển từ Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BWP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BWP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Rupee Ấn Độ
1 BWP 6,42929 INR
5 BWP 32,14645 INR
10 BWP 64,29290 INR
20 BWP 128,58580 INR
50 BWP 321,46450 INR
100 BWP 642,92900 INR
250 BWP 1607,32250 INR
500 BWP 3214,64500 INR
1000 BWP 6429,29000 INR
2000 BWP 12858,58000 INR
5000 BWP 32146,45000 INR
10000 BWP 64292,90000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Pula Botswana
1 INR 0,15554 BWP
5 INR 0,77769 BWP
10 INR 1,55538 BWP
20 INR 3,11076 BWP
50 INR 7,77690 BWP
100 INR 15,55380 BWP
250 INR 38,88450 BWP
500 INR 77,76900 BWP
1000 INR 155,53800 BWP
2000 INR 311,07600 BWP
5000 INR 777,69000 BWP
10000 INR 1555,38000 BWP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,13970 84,75950 1,42776 1,58710 1,04325 23,17920
Bảng Anh 1,19617 1 1,36325 101,38500 1,70781 1,89841 1,24791 27,72580
Đô-la Mỹ 0,87745 0,73354 1 74,37000 1,25275 1,39256 0,91535 20,33800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01345 1 0,01684 0,01872 0,01231 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.