10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Pula Botswana

Đổi tiền INR sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15575 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BWP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Pula Botswana
1 INR 0,15575 BWP
5 INR 0,77874 BWP
10 INR 1,55748 BWP
20 INR 3,11496 BWP
50 INR 7,78740 BWP
100 INR 15,57480 BWP
250 INR 38,93700 BWP
500 INR 77,87400 BWP
1000 INR 155,74800 BWP
2000 INR 311,49600 BWP
5000 INR 778,74000 BWP
10000 INR 1557,48000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Rupee Ấn Độ
1 BWP 6,42064 INR
5 BWP 32,10320 INR
10 BWP 64,20640 INR
20 BWP 128,41280 INR
50 BWP 321,03200 INR
100 BWP 642,06400 INR
250 BWP 1605,16000 INR
500 BWP 3210,32000 INR
1000 BWP 6420,64000 INR
2000 BWP 12841,28000 INR
5000 BWP 32103,20000 INR
10000 BWP 64206,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11280 83,46830 1,42155 1,58903 1,03635 23,16680
Bảng Anh 1,20120 1 1,33660 100,25500 1,70744 1,90861 1,24486 27,82600
Đô-la Mỹ 0,89865 0,74817 1 75,00750 1,27745 1,42796 0,93135 20,81850
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01242 0,27755

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.