1 Rupee Ấn Độ sang Pula Botswana

Đổi tiền INR sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15532 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BWP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Pula Botswana
1 INR 0,15532 BWP
5 INR 0,77658 BWP
10 INR 1,55316 BWP
20 INR 3,10632 BWP
50 INR 7,76580 BWP
100 INR 15,53160 BWP
250 INR 38,82900 BWP
500 INR 77,65800 BWP
1000 INR 155,31600 BWP
2000 INR 310,63200 BWP
5000 INR 776,58000 BWP
10000 INR 1553,16000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Rupee Ấn Độ
1 BWP 6,43850 INR
5 BWP 32,19250 INR
10 BWP 64,38500 INR
20 BWP 128,77000 INR
50 BWP 321,92500 INR
100 BWP 643,85000 INR
250 BWP 1609,62500 INR
500 BWP 3219,25000 INR
1000 BWP 6438,50000 INR
2000 BWP 12877,00000 INR
5000 BWP 32192,50000 INR
10000 BWP 64385,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13450 84,39600 1,41693 1,56937 1,03875 23,22760
Bảng Anh 1,20113 1 1,36265 101,36800 1,70188 1,88498 1,24767 27,89880
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73386 1 74,39050 1,24895 1,38332 0,91560 20,47390
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01231 0,27522

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.