5000 Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền BWP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BWP = 6,37700 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BWP sang INR

Cách để chuyển từ Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BWP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BWP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Rupee Ấn Độ
1 BWP 6,37700 INR
5 BWP 31,88500 INR
10 BWP 63,77000 INR
20 BWP 127,54000 INR
50 BWP 318,85000 INR
100 BWP 637,70000 INR
250 BWP 1594,25000 INR
500 BWP 3188,50000 INR
1000 BWP 6377,00000 INR
2000 BWP 12754,00000 INR
5000 BWP 31885,00000 INR
10000 BWP 63770,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Pula Botswana
1 INR 0,15681 BWP
5 INR 0,78407 BWP
10 INR 1,56814 BWP
20 INR 3,13628 BWP
50 INR 7,84070 BWP
100 INR 15,68140 BWP
250 INR 39,20350 BWP
500 INR 78,40700 BWP
1000 INR 156,81400 BWP
2000 INR 313,62800 BWP
5000 INR 784,07000 BWP
10000 INR 1568,14000 BWP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83125 1,11415 83,58740 1,42221 1,59392 1,03795 23,24670
Bảng Anh 1,20301 1 1,34030 100,55400 1,71089 1,91745 1,24866 27,96540
Đô-la Mỹ 0,89755 0,74610 1 75,02350 1,27650 1,43062 0,93165 20,86500
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01907 0,01242 0,27811

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.