500 Rupee Ấn Độ sang Pula Botswana

Đổi tiền INR sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15361 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BWP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Pula Botswana
1 INR 0,15361 BWP
5 INR 0,76804 BWP
10 INR 1,53608 BWP
20 INR 3,07216 BWP
50 INR 7,68040 BWP
100 INR 15,36080 BWP
250 INR 38,40200 BWP
500 INR 76,80400 BWP
1000 INR 153,60800 BWP
2000 INR 307,21600 BWP
5000 INR 768,04000 BWP
10000 INR 1536,08000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Rupee Ấn Độ
1 BWP 6,51006 INR
5 BWP 32,55030 INR
10 BWP 65,10060 INR
20 BWP 130,20120 INR
50 BWP 325,50300 INR
100 BWP 651,00600 INR
250 BWP 1627,51500 INR
500 BWP 3255,03000 INR
1000 BWP 6510,06000 INR
2000 BWP 13020,12000 INR
5000 BWP 32550,30000 INR
10000 BWP 65100,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12885 84,61580 1,42026 1,57606 1,03830 23,24160
Bảng Anh 1,19581 1 1,34990 101,18500 1,69838 1,88468 1,24161 27,79270
Đô-la Mỹ 0,88585 0,74080 1 74,95750 1,25815 1,39616 0,91985 20,58870
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01334 1 0,01678 0,01863 0,01227 0,27467

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.