50 Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền BWP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BWP = 6,44987 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BWP sang INR

Cách để chuyển từ Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BWP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BWP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Rupee Ấn Độ
1 BWP 6,44987 INR
5 BWP 32,24935 INR
10 BWP 64,49870 INR
20 BWP 128,99740 INR
50 BWP 322,49350 INR
100 BWP 644,98700 INR
250 BWP 1612,46750 INR
500 BWP 3224,93500 INR
1000 BWP 6449,87000 INR
2000 BWP 12899,74000 INR
5000 BWP 32249,35000 INR
10000 BWP 64498,70000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Pula Botswana
1 INR 0,15504 BWP
5 INR 0,77521 BWP
10 INR 1,55042 BWP
20 INR 3,10084 BWP
50 INR 7,75210 BWP
100 INR 15,50420 BWP
250 INR 38,76050 BWP
500 INR 77,52100 BWP
1000 INR 155,04200 BWP
2000 INR 310,08400 BWP
5000 INR 775,21000 BWP
10000 INR 1550,42000 BWP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13285 84,47100 1,41691 1,57658 1,03910 23,10900
Bảng Anh 1,20041 1 1,35990 101,40100 1,70089 1,89256 1,24734 27,74060
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73535 1 74,56500 1,25075 1,39169 0,91725 20,39900
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.