10 nghìn Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền BWP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BWP = 6,47968 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BWP sang INR

Cách để chuyển từ Pula Botswana sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BWP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BWP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Rupee Ấn Độ
1 BWP 6,47968 INR
5 BWP 32,39840 INR
10 BWP 64,79680 INR
20 BWP 129,59360 INR
50 BWP 323,98400 INR
100 BWP 647,96800 INR
250 BWP 1619,92000 INR
500 BWP 3239,84000 INR
1000 BWP 6479,68000 INR
2000 BWP 12959,36000 INR
5000 BWP 32398,40000 INR
10000 BWP 64796,80000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Pula Botswana
1 INR 0,15433 BWP
5 INR 0,77164 BWP
10 INR 1,54329 BWP
20 INR 3,08658 BWP
50 INR 7,71645 BWP
100 INR 15,43290 BWP
250 INR 38,58225 BWP
500 INR 77,16450 BWP
1000 INR 154,32900 BWP
2000 INR 308,65800 BWP
5000 INR 771,64500 BWP
10000 INR 1543,29000 BWP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,11470 83,84090 1,41935 1,58361 1,03740 23,13890
Bảng Anh 1,20163 1 1,33945 100,74500 1,70552 1,90290 1,24658 27,80430
Đô-la Mỹ 0,89710 0,74657 1 75,21390 1,27330 1,42066 0,93065 20,75800
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01237 0,27599

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.