Rupee Ấn Độ sang Bảng Guernsey

Đổi tiền INR sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 inr
92,52 ggp

₹1,000 INR = £0,009252 GGP

Mid-market exchange rate at 19:30

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Guernsey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Guernsey
1 INR0.00925 GGP
5 INR0.04626 GGP
10 INR0.09252 GGP
20 INR0.18504 GGP
50 INR0.46260 GGP
100 INR0.92519 GGP
250 INR2.31299 GGP
300 INR2.77558 GGP
500 INR4.62597 GGP
600 INR5.55116 GGP
1000 INR9.25194 GGP
2000 INR18.50388 GGP
5000 INR46.25970 GGP
10000 INR92.51940 GGP
25000 INR231.29850 GGP
50000 INR462.59700 GGP
100000 INR925.19400 GGP
1000000 INR9,251.94000 GGP
1000000000 INR9,251,940.00000 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Rupee Ấn Độ
1 GGP108.08500 INR
5 GGP540.42500 INR
10 GGP1,080.85000 INR
20 GGP2,161.70000 INR
50 GGP5,404.25000 INR
100 GGP10,808.50000 INR
250 GGP27,021.25000 INR
500 GGP54,042.50000 INR
1000 GGP108,085.00000 INR
2000 GGP216,170.00000 INR
5000 GGP540,425.00000 INR
10000 GGP1,080,850.00000 INR